理楫 lǐ jí · lí tiếp Hán Việt: lí tiếp · Pinyin: lǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 楫 (tiếp)Pinyinlǐ jíHán Việtlí tiếpCấu tạo理 + 楫 · lí + tiếp nghĩa thành phần: lí + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"理檝"; 修理船桨; 谓举桨行舟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"理檝"。 2.修理船桨。 3.谓举桨行舟。