理業 lǐ yè · lí nghiệp Hán Việt: lí nghiệp · Pinyin: lǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 業 (nghiệp)Pinyinlǐ yèHán Việtlí nghiệpCấu tạo理 + 業 · lí + nghiệp nghĩa thành phần: lí + nghiệp