理檝

lǐ jílí tiếp

Hán Việt: lí tiếp · Pinyin: lǐ jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"理楫"。

Cấu tạo: 理 (lí) + 檝 (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"理楫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光