理民

lǐ mín lí dân

Hán Việt: lí dân · Pinyin: lǐ mín

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理百姓。