理水 lǐ shuǐ · lí thủy Hán Việt: lí thủy · Pinyin: lǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 水 (thủy)Pinyinlǐ shuǐHán Việtlí thủyCấu tạo理 + 水 · lí + thủy nghĩa thành phần: lí + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治水。Tân Hoa Tự Điển 1.治水。