理濟 lǐ jì · lí tể Hán Việt: lí tể · Pinyin: lǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 濟 (tể)Pinyinlǐ jìHán Việtlí tểCấu tạo理 + 濟 · lí + tể nghĩa thành phần: lí + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道理通达; 犹言治国济世。Tân Hoa Tự Điển 1.道理通达。 2.犹言治国济世。