理清
lí thanh
Hán Việt: lí thanh · Pinyin: lǐ qīng
Tổng quan
gỡ rối (dây điện,...) | (nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui gỡ rối (dây điện,...) | (nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...)
Eng
- CC-CEDICT to disentangle (wiring etc)|(fig.) to clarify (one's thoughts etc)
- Cihui to disentangle (wiring etc)/(fig.) to clarify (one's thoughts etc)