理物

lǐ wù lí vật

Hán Việt: lí vật · Pinyin: lǐ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹治民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹治民。