理生

lǐ shēng lí sanh

Hán Việt: lí sanh · Pinyin: lǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治生,料理生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治生,料理生计。