理界 lí giới Hán Việt: lí giới Tổng quan lí giới (術語)界者差別之義,差別理智之二,而云理界智界。如言理門智門。☸ Cấu tạo: 理 (lí) + 界 (giới)Hán Việtlí giớiCấu tạo理 + 界 · lí + giới nghĩa thành phần: lí + giới Nghĩa ViệtCihui lí giới (術語)界者差別之義,差別理智之二,而云理界智界。如言理門智門。☸