理督 lǐ dū · lí đốc Hán Việt: lí đốc · Pinyin: lǐ dū Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 督 (đốc)Pinyinlǐ dūHán Việtlí đốcCấu tạo理 + 督 · lí + đốc nghĩa thành phần: lí + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹督办,催办。Tân Hoa Tự Điển 1.犹督办,催办。