理知 lǐ zhī · lí tri Hán Việt: lí tri · Pinyin: lǐ zhī Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 知 (tri)Pinyinlǐ zhīHán Việtlí triCấu tạo理 + 知 · lí + tri nghĩa thành phần: lí + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"理智"。jaJMdict intellect|intelligence