理稱 lǐ chēng · lí xưng Hán Việt: lí xưng · Pinyin: lǐ chēng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 稱 (xưng)Pinyinlǐ chēngHán Việtlí xưngCấu tạo理 + 稱 · lí + xưng nghĩa thành phần: lí + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于办事的好名声。Tân Hoa Tự Điển 1.善于办事的好名声。