理策

lǐ cè lí sách

Hán Việt: lí sách · Pinyin: lǐ cè

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹扶杖,拄杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹扶杖,拄杖。