理算

lǐ suàn lí toán

Hán Việt: lí toán · Pinyin: lǐ suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹治理,署理; 犹核算,计算; 审理;清算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹治理,署理。 2.犹核算,计算。 3.审理;清算。

Eng

  • Cihui 理算 ǐsuàn v. adjust ◆n. adjustment