理索 lǐ suǒ · lí tác Hán Việt: lí tác · Pinyin: lǐ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 索 (tác)Pinyinlǐ suǒHán Việtlí tácCấu tạo理 + 索 · lí + tác nghĩa thành phần: lí + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索回。Tân Hoa Tự Điển 1.索回。