理紀 lǐ jì · lí kỉ Hán Việt: lí kỉ · Pinyin: lǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 紀 (kỉ)Pinyinlǐ jìHán Việtlí kỉCấu tạo理 + 紀 · lí + kỉ nghĩa thành phần: lí + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹经纪。谓料理事务。Tân Hoa Tự Điển 1.犹经纪。谓料理事务。