理納 lǐ nà · lí nạp Hán Việt: lí nạp · Pinyin: lǐ nà Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 納 (nạp)Pinyinlǐ nàHán Việtlí nạpCấu tạo理 + 納 · lí + nạp nghĩa thành phần: lí + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办理缴纳。Tân Hoa Tự Điển 1.办理缴纳。