理考 lǐ kǎo · lí khảo Hán Việt: lí khảo · Pinyin: lǐ kǎo Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 考 (khảo)Pinyinlǐ kǎoHán Việtlí khảoCấu tạo理 + 考 · lí + khảo nghĩa thành phần: lí + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹考核。Tân Hoa Tự Điển 1.犹考核。