理職 lǐ zhí · lí chức Hán Việt: lí chức · Pinyin: lǐ zhí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 職 (chức)Pinyinlǐ zhíHán Việtlí chứcCấu tạo理 + 職 · lí + chức nghĩa thành phần: lí + chức