理脈

lǐ mài lí mạch

Hán Việt: lí mạch · Pinyin: lǐ mài

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体的血管脉络。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人体的血管脉络。