理艙 lǐ cāng · lí thương Hán Việt: lí thương · Pinyin: lǐ cāng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 艙 (thương)Pinyinlǐ cāngHán Việtlí thươngCấu tạo理 + 艙 · lí + thương nghĩa thành phần: lí + thương Nghĩa EngCihui 理艙 ǐcāng v.o. stow