理色 lǐ sè · lí sắc Hán Việt: lí sắc · Pinyin: lǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 色 (sắc)Pinyinlǐ sèHán Việtlí sắcCấu tạo理 + 色 · lí + sắc nghĩa thành phần: lí + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道理﹑颜色。犹言道义和面子; 肌肤的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.道理﹑颜色。犹言道义和面子。 2.肌肤的颜色。