理董 lǐ dǒng · lí đổng Hán Việt: lí đổng · Pinyin: lǐ dǒng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 董 (đổng)Pinyinlǐ dǒngHán Việtlí đổngCấu tạo理 + 董 · lí + đổng nghĩa thành phần: lí + đổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督促办理; 订正;整理。Tân Hoa Tự Điển 1.督促办理。 2.订正;整理。