理葺 lǐ qì · lí tập Hán Việt: lí tập · Pinyin: lǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 葺 (tập)Pinyinlǐ qìHán Việtlí tậpCấu tạo理 + 葺 · lí + tập nghĩa thành phần: lí + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修理,修补。Tân Hoa Tự Điển 1.修理,修补。