理解中国 lǐ jiě zhōng guó·lí giải trung quốc Hán Việt: lí giải trung quốc · Pinyin: lǐ jiě zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinlǐ jiě zhōng guóHán Việtlí giải trung quốcTừ loạiđộngCấu tạo理 + 解 + 中 + 國 · lí + giải + trung + quốc nghĩa thành phần: lí + giải + trung + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiểu Trung QuốcĐứcHandedict China verstehen Từ liên quan Gần nghĩa中国人大 · 中国人的 · 中国作协 · 中国制造 · 中国商飞 · 中国大陆 · 中国官话 · 中国文联