理詠 lǐ yǒng · lí vịnh Hán Việt: lí vịnh · Pinyin: lǐ yǒng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 詠 (vịnh)Pinyinlǐ yǒngHán Việtlí vịnhCấu tạo理 + 詠 · lí + vịnh nghĩa thành phần: lí + vịnh