理識 lǐ shí · lí thức Hán Việt: lí thức · Pinyin: lǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 識 (thức)Pinyinlǐ shíHán Việtlí thứcCấu tạo理 + 識 · lí + thức nghĩa thành phần: lí + thức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 見識、見解。《晉書.卷六一.列傳.周浚》:「馥理識清正,兼有才幹,主定九品,檢括精詳。」《隋書.卷六三.列傳.元壽》:「若知非不舉,事涉阿縱;如不以為非,豈關理識?」