理議 lǐ yì · lí nghị Hán Việt: lí nghị · Pinyin: lǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 議 (nghị)Pinyinlǐ yìHán Việtlí nghịCấu tạo理 + 議 · lí + nghị nghĩa thành phần: lí + nghị