理識 lǐ shí · lí thức Hán Việt: lí thức · Pinyin: lǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 識 (thức)Pinyinlǐ shíHán Việtlí thứcCấu tạo理 + 識 · lí + thức nghĩa thành phần: lí + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为政之见识﹑见解; 犹理睬。Tân Hoa Tự Điển 1.为政之见识﹑见解。 2.犹理睬。