理訴

lǐ sù lí tố

Hán Việt: lí tố · Pinyin: lǐ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 申诉;控告; 审理诉讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.申诉;控告。 2.审理诉讼。