理詣 lǐ yì · lí nghệ Hán Việt: lí nghệ · Pinyin: lǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 詣 (nghệ)Pinyinlǐ yìHán Việtlí nghệCấu tạo理 + 詣 · lí + nghệ nghĩa thành phần: lí + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓理政的见识。Tân Hoa Tự Điển 1.谓理政的见识。