理誦 lǐ sòng · lí tụng Hán Việt: lí tụng · Pinyin: lǐ sòng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 誦 (tụng)Pinyinlǐ sòngHán Việtlí tụngCấu tạo理 + 誦 · lí + tụng nghĩa thành phần: lí + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹背诵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹背诵。