理賞 lǐ shǎng · lí thưởng Hán Việt: lí thưởng · Pinyin: lǐ shǎng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 賞 (thưởng)Pinyinlǐ shǎngHán Việtlí thưởngCấu tạo理 + 賞 · lí + thưởng nghĩa thành phần: lí + thưởng