理貨 lí hóa Hán Việt: lí hóa Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 貨 (hóa)Hán Việtlí hóaCấu tạo理 + 貨 · lí + hóa nghĩa thành phần: lí + hóa Nghĩa EngCihui 理貨 ǐhuò n. freight forwarding; customs brokerage