理趣

lǐ qù lí thú

Hán Việt: lí thú · Pinyin: lǐ qù

Tổng quan

ái lẽ vui thích. lí thú lí thú ☆Cái lẽ vui thích.

Cấu tạo: (lí) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái lẽ vui thích. lí thú lí thú ☆Cái lẽ vui thích.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 义理情趣; 指思理情致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.义理情趣。 2.指思理情致。