理身 lǐ shēn · lí thân Hán Việt: lí thân · Pinyin: lǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 身 (thân)Pinyinlǐ shēnHán Việtlí thânCấu tạo理 + 身 · lí + thân nghĩa thành phần: lí + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养生;修身。Tân Hoa Tự Điển 1.养生;修身。