理跡 lǐ jì · lí tích Hán Việt: lí tích · Pinyin: lǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 跡 (tích)Pinyinlǐ jìHán Việtlí tíchCấu tạo理 + 跡 · lí + tích nghĩa thành phần: lí + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"理绩"; 政绩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"理绩"。 2.政绩。