理道 lǐ dào · lí đạo Hán Việt: lí đạo · Pinyin: lǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 道 (đạo)Pinyinlǐ dàoHán Việtlí đạoCấu tạo理 + 道 · lí + đạo nghĩa thành phần: lí + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道理;理法; 理政之道; 指文章的义理。Tân Hoa Tự Điển 1.道理;理法。 2.理政之道。 3.指文章的义理。