理遣 lǐ qiǎn · lí khiển Hán Việt: lí khiển · Pinyin: lǐ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 遣 (khiển)Pinyinlǐ qiǎnHán Việtlí khiểnCấu tạo理 + 遣 · lí + khiển nghĩa thành phần: lí + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事理上得到宽解。Tân Hoa Tự Điển 1.从事理上得到宽解。