理鑑

lǐ jiàn lí giám

Hán Việt: lí giám · Pinyin: lǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹见识。