理院

lǐ yuàn lí viện

Hán Việt: lí viện · Pinyin: lǐ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管刑狱的衙门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管刑狱的衙门。