理雪 lǐ xuě · lí tuyết Hán Việt: lí tuyết · Pinyin: lǐ xuě Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 雪 (tuyết)Pinyinlǐ xuěHán Việtlí tuyếtCấu tạo理 + 雪 · lí + tuyết nghĩa thành phần: lí + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹申雪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹申雪。