理音 lǐ yīn · lí âm Hán Việt: lí âm · Pinyin: lǐ yīn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 音 (âm)Pinyinlǐ yīnHán Việtlí âmCấu tạo理 + 音 · lí + âm nghĩa thành phần: lí + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹奏音乐; 辨别声音。Tân Hoa Tự Điển 1.弹奏音乐。 2.辨别声音。