理養 lǐ yǎng · lí dưỡng Hán Việt: lí dưỡng · Pinyin: lǐ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 養 (dưỡng)Pinyinlǐ yǎngHán Việtlí dưỡngCấu tạo理 + 養 · lí + dưỡng nghĩa thành phần: lí + dưỡng