理體 lǐ tǐ · lí thể Hán Việt: lí thể · Pinyin: lǐ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 體 (thể)Pinyinlǐ tǐHán Việtlí thểCấu tạo理 + 體 · lí + thể nghĩa thành phần: lí + thể Nghĩa ViệtCihui lí thể (術語)萬有之本體,謂理性也。☸