理髪

LÝ PHÁT

Hán Việt: LÝ PHÁT

Tổng quan

Chải đầu sửa tóc

Cấu tạo: 理 (lí) + 髪

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chải tóc

Eng

  • JMdict haircut

ja

  • JMdict 理髪(りはつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理一 · 理乘 · 理事 · 理亏 · 理会 · 理佛 · 理儿 · 理光