Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 髮

晞髪 · 毛髪 · 理髪 · 鶴髪 · 黑頭髪 · 佗髪 · 它髪 · 頭髪

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfaat3
Nhật BảnKAMI
Chú âmㄈㄚˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 髪fà ⒈同髮”。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 髮|发

ja

  • JMdict hair (on the head)
  • JMdict (a) hair

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 髮