琉精

liú jīng lưu tinh

Hán Việt: lưu tinh · Pinyin: liú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精美的琉璃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精美的琉璃。