琏璐 liǎn lù·liễn lộ Hán Việt: liễn lộ · Pinyin: liǎn lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓玉相连属。以喻逶迤的雪峰。 Cấu tạo: 璉 (liễn) + 璐 (lộ)Pinyinliǎn lùHán Việtliễn lộCấu tạo璉 + 璐 · liễn + lộ nghĩa thành phần: liễn + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓玉相连属。以喻逶迤的雪峰。 Từ liên quan Gần nghĩa璉三生 · 璉璐